Máy Nén Khí Bị Tụt Áp – Cách Kiểm Tra Và Sửa Chữa
Tụt áp trong hệ thống khí nén là một vấn đề nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của máy móc sử dụng khí nén, gây gián đoạn sản xuất và tăng chi phí vận hành. Dưới đây là các nguyên nhân phổ biến gây tụt áp và cách xử lý từng trường hợp.
Contents
NGUYÊN NHÂN GÂY TỤT ÁP MÁY NÉN KHÍ
1. Lọc gió bị bẩn hoặc tắc nghẽn
- Phân tích: Lọc gió có nhiệm vụ giữ bụi bẩn, tạp chất trong không khí trước khi vào máy nén. Khi bị bẩn hoặc tắc, lượng không khí đầu vào giảm, làm giảm áp suất đầu ra.
- Hậu quả: Máy nén phải làm việc nhiều hơn, tiêu tốn điện năng nhưng áp suất không đạt yêu cầu.
- Cách xử lý: Kiểm tra và vệ sinh lọc gió định kỳ, thay thế khi cần thiết.
2. Lọc dầu bị tắc
- Phân tích: Lọc dầu giúp giữ sạch dầu bôi trơn trong máy nén trục vít. Khi lọc dầu bẩn, lượng dầu không đủ để bôi trơn, gây tăng ma sát và giảm hiệu suất nén khí.
- Hậu quả: Áp suất giảm, nhiệt độ máy tăng cao, có thể dẫn đến ngừng hoạt động.
- Cách xử lý: Thay thế lọc dầu theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
3. Lọc tách dầu bị tắc
- Phân tích: Lọc tách dầu giúp tách dầu khỏi khí nén. Khi bị tắc, khí nén khó thoát ra, gây tụt áp.
- Hậu quả: Giảm lưu lượng khí, tiêu hao điện năng cao.
- Cách xử lý: Vệ sinh hoặc thay mới bộ lọc tách dầu khi áp suất chênh lệch giữa đầu vào và đầu ra tăng cao (thường trên 0.8 bar).
4. Dây đai máy nén khí bị trùng hoặc hỏng (với máy dây đai)
- Phân tích: Dây đai truyền động từ động cơ đến đầu nén. Khi bị trùng hoặc hỏng, đầu nén quay không đủ tốc độ, làm giảm áp suất khí đầu ra.
- Hậu quả: Áp suất đầu ra giảm, máy làm việc không hiệu quả.
- Cách xử lý: Căng lại dây đai hoặc thay mới khi có dấu hiệu mòn.
5. Đường ống bị rò rỉ hoặc thiết kế đường ống không phù hợp
- Phân tích: Hệ thống ống dẫn khí có thể bị rò rỉ tại các mối nối, van, hoặc do ống bị ăn mòn, đường ống nhiều đoạn gấp khúc, đường ống tắc do cặn bẩn hoặc dầu đọng. Thiết kế đường ống quá nhỏ cũng là nguyên nhân gây tụt áp.
- Hậu quả: Lượng khí thất thoát làm giảm áp suất cung cấp đến thiết bị sử dụng.
- Cách xử lý: Kiểm tra toàn bộ hệ thống, phát hiện rò rỉ bằng dung dịch xà phòng hoặc thiết bị dò rò khí, thay thế hoặc bịt kín các điểm rò rỉ.
6. Bộ lọc đường ống khí nén bị tắc
- Phân tích: Bộ lọc khí trong hệ thống giúp loại bỏ tạp chất. Khi bị tắc, lưu lượng khí giảm.
- Hậu quả: Áp suất không ổn định, thiết bị sử dụng khí hoạt động yếu.
- Cách xử lý: Kiểm tra và thay thế bộ lọc khí định kỳ.
7. Bình chứa khí quá nhỏ hoặc bị hỏng
- Phân tích: Bình chứa khí nén giúp ổn định áp suất trong hệ thống. Nếu bình quá nhỏ hoặc bị thủng, áp suất sẽ không ổn định.
- Hậu quả: Máy nén phải chạy liên tục, tiêu hao nhiều điện năng.
- Cách xử lý: Sử dụng bình chứa có dung tích phù hợp, kiểm tra định kỳ để phát hiện hư hỏng.
Ngoài ra, dưới đây chúng tôi sẽ đi vào liệt kê chi tiết từng dấu hiệu giúp bạn nhận biết áp suất máy nén khí bị tụt và chỉ ra các nguyên nhân để bạn có thể khoanh vùng xử lý vấn đề ngay được.
CÁC DẤU HIỆU NHẬN BIẾT MÁY NÉN KHÍ BỊ TỤT ÁP
1. Áp Suất Giảm Bất Thường
📌 Dấu hiệu:
- Áp suất trên đồng hồ đo giảm so với mức cài đặt thông thường.
- Áp suất dao động thất thường, không ổn định.
- Máy nén chạy liên tục nhưng không đạt được áp suất yêu cầu.
📌 Nguyên nhân có thể:
- Rò rỉ khí trong hệ thống.
- Lọc khí, lọc dầu, lọc tách dầu bị tắc nghẽn.
- Máy nén khí có vấn đề về van xả tải hoặc dây đai truyền động bị trùng.
2. Thời Gian Tích Áp Lâu Hơn Bình Thường
📌 Dấu hiệu:
- Bình chứa khí nén lâu đầy hơn bình thường.
- Hệ thống khí nén không cung cấp đủ khí cho các thiết bị sử dụng.
📌 Nguyên nhân có thể:
- Công suất máy nén không đáp ứng đủ nhu cầu.
- Đường ống quá dài, bị tắc hoặc có quá nhiều mối nối gây tổn thất áp suất.
- Máy nén khí bị mòn đầu nén, giảm hiệu suất nén.
3. Máy Nén Hoạt Động Liên Tục Không Ngừng
📌 Dấu hiệu:
- Máy nén không ngắt dù đã chạy đủ thời gian cần thiết.
- Nhiệt độ máy tăng cao bất thường do hoạt động liên tục.
- Tiếng động cơ có dấu hiệu quá tải, rung lắc mạnh hơn bình thường.
📌 Nguyên nhân có thể:
- Áp suất đầu ra không đạt do lọc khí hoặc bộ tách dầu bị tắc.
- Rò rỉ khí trong hệ thống khiến máy phải bù áp liên tục.
- Van xả tải không đóng hoặc bị kẹt.
4. Nhiệt Độ Máy Nén Khí Tăng Cao
📌 Dấu hiệu:
- Cảm giác nóng bất thường khi chạm vào thân máy hoặc két giải nhiệt.
- Máy tự động ngắt do nhiệt độ quá cao.
- Quạt làm mát chạy liên tục với công suất lớn.
📌 Nguyên nhân có thể:
- Lọc dầu bị tắc khiến dầu bôi trơn không đủ.
- Quạt giải nhiệt hoạt động kém hiệu quả.
- Máy nén phải làm việc quá tải do tụt áp.
5. Tiếng Máy Nén Khác Thường
📌 Dấu hiệu:
- Tiếng máy nén trở nên to hơn, có tiếng rít hoặc tiếng gõ lạ.
- Tiếng hơi xì ra từ các vị trí mối nối hoặc van xả.
📌 Nguyên nhân có thể:
- Rò rỉ khí ở các khớp nối, van xả.
- Dây đai bị trùng hoặc đầu nén bị mòn.
- Van điều áp hoặc van xả tải bị lỗi.
6. Các Thiết Bị Sử Dụng Khí Nén Hoạt Động Yếu
📌 Dấu hiệu:
- Máy móc dùng khí nén hoạt động chậm hơn bình thường.
- Súng hơi, máy xiết bu lông không đủ lực.
- Dòng khí yếu khi xả khí trực tiếp từ van.
📌 Nguyên nhân có thể:
- Áp suất khí cung cấp không đủ do đường ống bị rò rỉ hoặc tắc nghẽn.
- Bình chứa khí không đủ lớn hoặc bị hỏng.
- Bộ lọc khí trong hệ thống bị bẩn.
HẬU QUẢ CỦA VIỆC MÁY NÉN KHÍ BỊ TỤT ÁP:
- Thiết bị sử dụng khí nén hoạt động không ổn định, giảm hiệu suất sản xuất.
- Máy nén khí phải hoạt động liên tục, tiêu hao điện năng cao.
- Nhiệt độ máy nén tăng cao, gây giảm tuổi thọ thiết bị.
- Giảm hiệu quả làm việc của hệ thống sản xuất, ảnh hưởng đến tiến độ công việc.
LỜI KHUYÊN ĐỂ HẠN CHẾ VIỆC TỤT ÁP MÁY NÉN KHÍ
✅ Bảo trì định kỳ: Kiểm tra và vệ sinh bộ lọc gió, lọc dầu, lọc tách dầu, đường ống khí nén.
✅ Kiểm tra đường ống: Hạn chế rò rỉ khí bằng cách kiểm tra mối nối, van xả.
✅ Sử dụng bình chứa khí phù hợp: Bình chứa lớn hơn giúp ổn định áp suất.
✅ Thiết kế đường ống hợp lý: Hạn chế gấp khúc, sử dụng đường kính ống phù hợp.
✅ Đặt máy nén khí ở nơi thoáng mát: Giúp máy hoạt động ổn định và không bị quá nhiệt.
Có thể bạn quan tâm:
=> Máy nén khí không lên hơi – Nguyên nhân và cách khắc phục